
Sun
&
Moon
To dad, looking at Hải was like looking into a distorted mirror—himself, but stripped of the qualities he valued most. Hải reminded him not of who he had been, but of who he feared he might have been: a man who failed to rise, a neglected youth, resigned, unable—or unwilling—to fight his way out of life’s limits. That resemblance poisoned dad with bitterness.
Hải seemed to be punished not only for what he did, but simply because he looked like dad.
While Sơn was a mirror of mom, Hải was a shadow of dad.
Sơn had everything that looked like a promise. He was handsome, quick-witted, effortlessly charming—the kind of boy who could win a room without trying. Wherever he went, girls would steal shy glances, blushing without knowing why. He sang beautifully, played instruments well, and moved through his school years lightly, as if the world had been built for him to step into and shine. Sơn liked dressing well, spoke with ease, knew how to make himself likable, knew how to be admired.
Hải was the opposite.
He looked exactly like dad—so much so that sometimes it felt cruel. Same face, same build, same eyes. Two drops of water. But everything else was wrong. Where dad was sharp and ambitious in his youth, Hải was clumsy, slow, and awkward. He wore wrinkled clothes, forgot to shave, never quite managed to look put together. He struggled in school, never learned how to perform intelligence the way Sơn did.
To dad, looking at Hải was like looking into a distorted mirror—himself, but stripped of the qualities he valued most. Hải reminded him not of who he had been, but of who he feared he might have been: a man who failed to rise, a neglected youth, resigned, unable—or unwilling—to fight his way out of life’s limits. That resemblance poisoned dad with bitterness.
Hải seemed to be punished not only for what he did, but simply because he looked like dad.
They repelled each other like the moon and the sun—unable to share a single day. If one stayed upstairs, the other stayed below. Never in the same space. Never breathing the same air. Their conversations never lasted. Words turned sharp, then violent. Dad judged; Hải resisted. Dad demanded respect; Hải refused to perform it—because he had already seen dad’s ugliness: the drunken nights, the beatings, the cold expulsions. Hải had seen too much. And each time he saw, a little more respect drained away.
Yet behind the slovenly exterior dad despised was a very different man—one we loved precisely for that difference.
Hải did not take the bitterness he received from dad and spill it onto others. He buried it deep inside. And when the pain grew too heavy, he turned it inward, against himself. He carried responsibility in ways dad never acknowledged.
When Sơn left, Hải quietly stepped into the role of the eldest brother. He worked the garden, grew vegetables for Đông to sell, scraped together money to help our parents raise the younger children. He stayed beside us—gentle, but never indulgent.
Dad's indulgence sometimes made me unruly. Wherever my parents went, I demanded to follow. If they refused, I cried, struggled, screamed. I skipped naps, ran barefoot into the fields behind our house, lay under the sun, flew kites, caught crabs and grasshoppers. My cheeks burned red—first from heat, then from fever.
I could soften dad with a single hug. But not Hải.
He loved me, but his love had discipline, boundaries. He made me kneel until I apologized, until I promised obedience. If dad let me do whatever I pleased, Hải made me earn it: the house had to be swept before I could go out; the dishes washed before I could run free.He disciplined me, but he never judged me—never once with words meant to wound.
He taught me what dad never did:
that fairness matters more than feelings,
that one must give in order to receive,
that some things will never be ours—
and we must learn to accept that.
It was not an easy lesson, but a necessary one.
Hải knew dad did not love him. Or rather, he knew dad did not know how to love him. In dad’s eyes, there was no warmth when he looked at Hải—only disappointment, judgment, anger. Again and again, that anger drove Hải out of the house. And again and again, mom and my sisters and I searched for him, crying, begging him to return.
When he came back, it was for mom, for his younger siblings.
But never for long.
Mom loved Hải the way dad loved me —instinctively, unconditionally, perhaps unfairly. Maybe she saw in him a fragility that needed protecting. Maybe Hải loved her the way I loved dad. Or perhaps she simply recognized in him a loneliness she understood too well.
They fought, too. But once, because of me.
I don’t remember what mistake I made way too many but not all with terrible consequences, except once. I remember my sister screaming, tearing through the hollow space of the house. I remember mom wailing, her fists pounding against her chest as if punishing herself. I hated myself for becoming the trigger of a rage that poured like a waterfall—unstoppable, breathless.
I looked at mom in pain.
Then I looked at Hải—his hand drenched in blood, his eyes burning with a suffocating fury and despair.
He had severed part of his own finger to make her stop. He did not cry, scream in pain or collapse.He shouted only one word:
“Enough.”
And then he left again. That time, he stayed away longer.
When he returned, there was a tattoo on his back—a big eagle. To dad, it was proof of depravity, a mark of evil, the final sign of total moral decay. He threw Hải out again.
That time—forever.
Dad was a deeply conservative man. In his world, there were only right paths and ruined ones. No detours. No forgiveness. It took him many years to realize something—anything—but by then, Hải was already far beyond reach.
After that, Hải came home in secret. At night. Briefly. We cooked the best meals we could. Mom held him and cried. We sat around them, eyes wet. I held his hand—thin, fragile, the hand of someone merely existing, no longer living.
Mom and sisters asked him countless questions: where he had been, what he had done, how he lived. We tried to pour all our love into that short window of time—before he disappeared again.
And each time he left, mom resented dad a little more.
Hải never had dad’s love. No one could deny that. But he had all of ours. Every time he returned, mom slipped a roll of money into his hand, bound with a rubber band. As we grew older, we supported every attempt he made—raising goats, planting crops, building a house. Window by window. Door by door. Tile by tile.
Nothing ever succeeded. He smoked more. Drank more. He lived deep in the forest, in a house forever unfinished. Visiting him felt like an expedition no one looked forward to—rough roads, slippery paths, swarms of flies and mosquitoes. We couldnt stay long. It hurt to see his life did not change no matter how. He aged, but never became freer. And deep down, I knew he blamed dad—for all his suffering, for the future he abandoned, for the choices he never returned to fix.
Sơn chose a different kind of escape.
He erased us completely.
Years passed. He never came back. Not when dad had an accident. Not when mom nearly died of cancer. He appeared only when he needed money. He gave nothing—no presence, no care. Like Hải, he blamed our parents for his failures.
But unlike Hải, he lived as though he had never had a family at all.
Two sons. Two forms of abandonment.
One stayed, loved until he was emptied, and slowly destroyed himself.
One left cleanly—taking nothing, and giving nothing back.


Mặt trăng,
và
mặt trời
Ba nuôi nấng, dạy dỗ chúng tôi bằng kỷ cương của người lính.
Nhưng ba thương chúng tôi bằng trái tim méo mó của một người đàn ông có tuổi thơ không tròn.
Anh Sơn giống Mẹ như đúc, còn anh Hải thì như cái bóng của ba.
Sơn có tất cả những gì người ta thường gọi là may mắn. Đẹp trai, lanh lợi, duyên dáng một cách tự nhiên. Những nơi anh đến, các chị gái vẫn len lén ngoái nhìn, bẽn lẽn, thẹn thùng. Anh hát hay, đàn giỏi, đi qua những năm tháng học trò nhẹ tênh, như thể thế giới được dựng sẵn để anh bước vào và tỏa sáng. Sơn thích mặc đồ đẹp, nói năng khéo léo, biết cách làm cho mình trở nên dễ mến trong mắt người khác, biết cách được ngưỡng mộ.
Hải thì ngược lại.
Anh giống ba đến tàn nhẫn. Giống đến mức đôi khi chỉ cần nhìn thôi cũng thấy đau. Cùng khuôn mặt, cùng dáng người, cùng ánh mắt—như hai giọt nước. Nhưng mọi thứ còn lại thì lệch lạc. Nếu thời trẻ ba thông minh, nhiều tham vọng, ham học hỏi, thì Hải lại vụng về, chậm chạp, lạc lõng. Quần áo nhăn nhúm, râu ria không buồn cạo, lúc nào cũng như vừa bước ra khỏi một mớ hỗn độn. Anh học kém, không bao giờ biết cách “trông có vẻ thông minh” như Sơn.
Với ba, nhìn Hải giống như nhìn vào một tấm gương méo mó—thấy chính mình, nhưng bị lột bỏ những phẩm chất mà ông từng tự hào nhất. Hải không gợi cho ba nhớ về con người ông đã từng là, mà là con người ông sợ mình có thể đã trở thành: một tuổi trẻ bị bỏ rơi, cam chịu, không đủ quyết liệt để thoát khỏi những giới hạn của đời mình. Chính sự giống nhau ấy làm ba cay đắng.
Hải dường như bị trừng phạt không chỉ vì những gì anh làm, mà chỉ vì anh… giống ba.
Họ kỵ nhau như mặt trăng và mặt trời—không thể ở chung một ngày. Người ở nhà trên thì người kia phải ở nhà dưới. Không bao giờ cùng một không gian, không bao giờ cùng một nhịp thở. Không cuộc trò chuyện nào giữa họ kéo dài quá ba câu. Câu trước chưa dứt, câu sau đã thành vũ khí. Ba phán xét, Hải phản kháng. Ba đòi hỏi sự kính trọng, Hải từ chối thể hiện—bởi anh đã nhìn thấy những phần xấu xí của ba: những đêm say, những trận đòn roi, những lần lạnh lùng xua đuổi. Hải thấy quá nhiều. Và mỗi lần thấy, sự kính trọng trong anh lại vơi đi một chút.
Thế nhưng, đằng sau cái bề ngoài lôi thôi mà ba khinh thường ấy, là một con người rất khác—chính sự khác biệt ấy khiến chúng tôi thương anh.
Hải không mang những cay đắng nhận từ ba để trút lên người khác. Anh dìm sâu những tủi hờn ấy vào trong. Và nếu một ngày nỗi đau quá lớn, anh chọn cách trút nó lên chính mình. Anh gánh lấy trách nhiệm theo cách mà ba chưa bao giờ ghi nhận.
Sơn bỏ đi, Hải tự đặt lên vai mình vai trò của người anh cả. Anh làm vườn, trồng rau cho Đông đem bán, xoay xở kiếm tiền phụ cha mẹ nuôi các em. Anh ở bên chúng tôi—vẫn dịu dàng, nhưng không chiều chuộng.
Có những đặc quyền ba dành cho tôi, khiến tôi đôi khi trở nên ương bướng, ngang ngạnh. Ba mẹ đi đâu tôi cũng đòi theo, khóc lóc, giãy giụa khi không được cho phép. Tôi trốn ngủ trưa, chạy ra ruộng sau nhà phơi nắng, thả diều, bắt cua, bắt châu chấu. Hai má đỏ hây—hết cảm nắng rồi lại cảm lạnh.
Tôi có thể làm mềm lòng ba chỉ bằng một cái ôm. Nhưng với Hải thì không.
Anh thương tôi, nhưng tình thương ấy có kỷ luật, có giới hạn. Anh phạt tôi quỳ cho đến khi tôi biết xin lỗi và hứa sẽ vâng lời. Nếu ba nuông chiều tôi để tôi được làm tất cả những gì mình thích, thì Hải bắt tôi làm việc nhà: muốn đi chơi, nhà phải quét sạch; muốn chạy nhảy, chén phải rửa xong. Anh có thể phạt tôi nhưng chưa từng phán xét hay một lời mắng nhiếc.
Anh dạy tôi những điều mà ba chưa từng dạy:
rằng công bằng quan trọng hơn cảm xúc,
rằng phải cho đi mới được nhận lại,
rằng có những thứ ta không thể có—và ta phải học cách chấp nhận điều đó.
Những bài học không dễ dàng nhưng có lẽ đã rất cần.
Hải biết ba không thương anh. Hay đúng hơn, anh biết ba không biết cách thương anh. Trong mắt ba, khi nhìn Hải, không có hơi ấm—chỉ có thất vọng, phán xét và giận dữ. Hết lần này đến lần khác, cơn giận ấy đuổi anh ra khỏi nhà. Và cũng hết lần này đến lần khác, mẹ cùng các chị em tôi lại đi tìm anh, khóc lóc, van xin anh quay về.
Những lần anh quay về—là vì thương mẹ, thương các em.
Nhưng chưa bao giờ ở lại được lâu.
Mẹ thương Hải theo cách ba thương tôi—bản năng, vô điều kiện, có lẽ là bất công. Có thể mẹ nhìn thấy ở anh một sự mong manh cần được che chở. Có thể Hải thương mẹ theo cách tôi thương ba. Hoặc cũng có thể, mẹ nhận ra trong Hải một nỗi cô độc mà bà hiểu quá rõ.
Rồi họ cũng cãi nhau. Có một lần, vì tôi.
Tôi không nhớ mình đã phạm lỗi gì hôm đó, tôi phạm nhiều lỗi lắm, nhưng không phải tất cả đều để lại hậu quả nghiêm trọng, duy có một lần. Tôi nhớ tiếng chị tôi hét lên, xé toạc cả cái không gian trống hoắc trong nhà. Tôi nhớ mẹ gào khóc, hai tay đập thình thịch vào lồng ngực như muốn tự trừng phạt chính mình. Tôi căm giận chính mình vì đã biến thành nguyên nhân của một cơn giận như thác đổ, không dừng, không kịp thở. Tôi nhìn mẹ xót xa, tôi nhìn anh, tay đầy máu và đôi mắt long lên sự quẩn ức đến nghẹt thở. Hải đã chặt đứt một phần ngón tay mình để mẹ ngừng mắng nhiếc. Anh không kêu. Không rên. Không khóc. Anh chỉ thét lên: “Đủ rồi.”
Và rồi anh lại bỏ đi.
Lần đó, anh đi rất lâu.
Khi trở về, trên lưng anh có một hình xăm—một con đại bàng. Với ba, đó là bằng chứng của sự sa đọa, là dấu hiệu của cái ác, là sự buông thả đến tận cùng. Ba đuổi Hải ra khỏi nhà lần nữa.
Lần đó—là mãi mãi.
Ba là một người đàn ông cực kỳ bảo thủ. Trong thế giới của ông, chỉ có con đường đúng và con đường hỏng. Không vòng vèo. Không tha thứ. Phải rất lâu sau, ông mới nhận ra điều gì đó—nhưng khi ấy, Hải đã đi quá xa.
Sau này, Hải lén về thăm nhà. Ban đêm. Chỉ trong chốc lát. Chúng tôi nấu cho anh những bữa ăn ngon nhất có thể. Mẹ ôm anh và khóc. Chúng tôi ngồi bên rưng rưng. Tôi nắm lấy tay anh—bàn tay gầy đến xót xa, như của một người chỉ đang tồn tại chứ không còn sống.
Mẹ và các chị hỏi anh hàng ngàn câu hỏi: anh đi đâu, làm gì, sống ra sao… Cố dồn hết yêu thương vào khoảng thời gian ngắn ngủi ấy—trước khi anh lại biến mất.
Và mỗi lần anh đi, mẹ lại giận ba thêm một chút.
Hải không có tình yêu của ba. Điều đó không ai chối cãi được. Nhưng anh có tất cả tình yêu của chúng tôi. Mỗi lần anh về, mẹ vẫn dúi vào tay anh cuộn tiền buộc bằng dây thun. Khi chúng tôi lớn hơn, chúng tôi cũng cố nâng đỡ mọi nỗ lực anh gầy dựng—nuôi dê, trồng cây, xây nhà. Từng ô cửa sổ. Từng cánh cửa. Từng viên gạch phòng tắm.
Nhưng không có gì thành công. Anh hút thuốc nhiều hơn. Uống rượu nhiều hơn.
Anh sống sâu trong rừng, trong một căn nhà lúc nào cũng dở dang. Mỗi lần đến thăm anh là một cuộc phiêu lưu mà chẳng ai mong đợi—đường gồ ghề, trơn trượt, ruồi muỗi vây kín. Ngồi chưa ấm chỗ đã phải về.
Cuộc đời anh không thay đổi. Anh già đi, nhưng không tự do hơn. Và sâu thẳm trong lòng, tôi biết anh đổ lỗi cho ba—cho mọi bất hạnh của mình, cho tương lai anh đã buông tay, cho những lựa chọn anh chưa từng quay lại sửa chữa.
Sơn chọn một cách trốn chạy khác.
Anh xóa sạch chúng tôi.
Nhiều năm trôi qua. Anh không về. Không khi ba gặp tai nạn. Không khi mẹ suýt chết vì ung thư. Anh chỉ xuất hiện khi cần tiền. Anh không cho đi gì—không sự hiện diện, không sự quan tâm. Giống Hải, anh đổ lỗi cho cha mẹ về những thất bại của đời mình.
Nhưng khác Hải, anh sống như thể mình chưa từng có một gia đình.
Hai người con trai. Hai kiểu bỏ rơi.
Một người ở lại, yêu đến kiệt quệ, rồi tự hủy mình.
Một người ra đi gọn gàng, không mang theo gì—và cũng chẳng trả lại gì.